Bản dịch của từ Set charges trong tiếng Việt
Set charges
Noun [U/C]

Set charges(Noun)
sˈɛt tʃˈɑːdʒɪz
ˈsɛt ˈtʃɑrdʒɪz
01
Một cáo buộc chính thức về một hành vi phạm tội hoặc vi phạm luật pháp
An official accusation of a crime or misconduct.
正式提出对某项罪行或违法行为的指控
Ví dụ
Ví dụ
03
Ví dụ
