Bản dịch của từ Set fire trong tiếng Việt

Set fire

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Set fire(Verb)

sˈɛt fˈaɪə
ˈsɛt ˈfaɪɝ
01

Làm cho cái gì đó cháy

To cause something to burn

Ví dụ
02

Đốt cháy hoặc châm lửa vào thứ gì đó

To ignite or light something on fire

Ví dụ
03

Cố tình gây ra hỏa hoạn

To start a fire deliberately

Ví dụ