ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Set off a new chapter trong tiếng Việt
Set off a new chapter
Phrase
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Từ đồng nghĩa / trái nghĩa
Tài liệu trích dẫn
Idioms
Set off a new chapter
(
Phrase
)
sˈɛt ˈɒf ˈɑː njˈuː tʃˈæptɐ
ˈsɛt ˈɔf ˈɑ ˈnu ˈtʃæptɝ
AI
Tập phát âm
01
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Ví dụ