Bản dịch của từ Set on trong tiếng Việt

Set on

Idiom Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Set on(Idiom)

01

Thiết lập hoặc cố định một điều gì đó; đặt, xác định cho cái gì đó tồn tại hoặc diễn ra theo cách đã định.

To establish or fix something.

建立或固定某物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Set on(Phrase)

sˈɛt ˈɑn
sˈɛt ˈɑn
01

Bắt đầu chuyến đi (thường bằng ô tô hoặc xe hơi); khởi hành đi đâu đó

To begin a journey usually by car.

开始旅行

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh