Bản dịch của từ Set out trong tiếng Việt
Set out
Verb

Set out(Verb)
sˈɛt ˈaʊt
ˈsɛt ˈaʊt
Ví dụ
Ví dụ
03
Bắt đầu hành trình hoặc khởi động một quá trình
Kick off a journey or get a process underway.
开启一段旅程或启动一个过程
Ví dụ
Set out

Bắt đầu hành trình hoặc khởi động một quá trình
Kick off a journey or get a process underway.
开启一段旅程或启动一个过程