Bản dịch của từ Set sb apart trong tiếng Việt

Set sb apart

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Set sb apart(Phrase)

sˈɛt ˌɛsbˈiː ˈeɪpɑːt
ˈsɛt ˈɛsˈbi ˈeɪˈpɑrt
01

Làm cho ai đó hoặc cái gì đó trở nên khác biệt hoặc đặc biệt so với người khác.

To make someone or something stand out or be unique compared to others

使某人或某事与众不同或具有特殊之处

Ví dụ
02

Phân biệt ai đó hoặc điều gì đó theo một cách nhất định

To distinguish someone or something in a certain way

用特定的方式区分某人或某事

Ví dụ
03

Tạo ra sự khác biệt rõ rệt giữa các cá nhân hoặc nhóm

To make a noticeable difference among individuals or groups

在个人或群体之间制造明显差异

Ví dụ