Bản dịch của từ Set sb apart trong tiếng Việt
Set sb apart
Phrase

Set sb apart(Phrase)
sˈɛt ˌɛsbˈiː ˈeɪpɑːt
ˈsɛt ˈɛsˈbi ˈeɪˈpɑrt
Ví dụ
02
Phân biệt ai đó hoặc điều gì đó theo một cách nhất định
To distinguish someone or something in a certain way
用特定的方式区分某人或某事
Ví dụ
03
Tạo ra sự khác biệt rõ rệt giữa các cá nhân hoặc nhóm
To make a noticeable difference among individuals or groups
在个人或群体之间制造明显差异
Ví dụ
