Bản dịch của từ Set sights on trong tiếng Việt

Set sights on

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Set sights on(Phrase)

sˈɛt sˈaɪts ˈɒn
ˈsɛt ˈsaɪts ˈɑn
01

Xác định mục tiêu hoặc mục đích cần đạt được

Set a clear goal or purpose to achieve.

确定一个需要达成的目标或目的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Tập trung sự chú ý hoặc tham vọng vào điều gì đó

To focus one's attention or ambitions on something

将注意力或野心集中在某件事情上

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Nhắm vào một kết quả hoặc thành quả cụ thể

Aiming for a specific result or goal

旨在实现特定的结果或目标

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa