Bản dịch của từ Set something off trong tiếng Việt

Set something off

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Set something off (Phrase)

sˈɛt sˈʌmθɨŋ ˈɔf
sˈɛt sˈʌmθɨŋ ˈɔf
01

Làm cho cái gì đó bắt đầu, đặc biệt bằng cách nhấn nút hoặc di chuyển công tắc.

To cause something to start especially by pressing a button or moving a switch.

Ví dụ

The alarm set off when someone entered the restricted area.

Cái chuông báo động đã kêu khi ai đó vào khu vực cấm.

The new law did not set off any protests in the city.

Luật mới không gây ra bất kỳ cuộc biểu tình nào trong thành phố.

Did the announcement set off a discussion among the community members?

Thông báo đã gây ra cuộc thảo luận nào giữa các thành viên cộng đồng không?

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/set something off/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Set something off

Không có idiom phù hợp