Bản dịch của từ Set something off trong tiếng Việt
Set something off

Set something off (Phrase)
The alarm set off when someone entered the restricted area.
Cái chuông báo động đã kêu khi ai đó vào khu vực cấm.
The new law did not set off any protests in the city.
Luật mới không gây ra bất kỳ cuộc biểu tình nào trong thành phố.
Did the announcement set off a discussion among the community members?
Thông báo đã gây ra cuộc thảo luận nào giữa các thành viên cộng đồng không?
Cụm động từ "set something off" có nghĩa là kích hoạt hoặc gây ra một sự kiện, tình trạng nào đó, thường là không mong muốn. Trong ngữ cảnh hàng ngày, cụm từ này thường được sử dụng khi nói về việc gây ra báo động (chẳng hạn như chuông báo cháy) hoặc bắt đầu một chuỗi hành động. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Mỹ và Anh Anh trong cách sử dụng cụm từ này; cả hai đều sử dụng với nghĩa tương tự trong ngữ viết và ngữ nói, mặc dù có thể có những sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh hoặc tôn trọng phương ngữ địa phương.
Cụm từ "set something off" bắt nguồn từ những từ tiếng Anh cổ, nơi "set" có nguồn gốc từ từ tiếng Anh cổ "settan", có nghĩa là "đặt" hoặc "điều chỉnh". Từ "off" xuất phát từ tiếng Old English "of", nghĩa là "ra ngoài". Cụm từ này mang ý nghĩa khởi động hoặc kích hoạt một sự kiện hoặc quá trình nào đó. Trong ngữ cảnh hiện đại, nó thường được sử dụng để chỉ việc làm cho một tình huống hoặc cảm xúc bùng phát hoặc diễn ra, thể hiện sự kết nối giữa cổ điển và hiện đại trong việc miêu tả hành động khởi động.
Cụm từ "set something off" thường xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần Speaking và Writing, khi thí sinh mô tả nguyên nhân và hậu quả. Trong ngữ cảnh khác, cụm từ này thường được sử dụng để chỉ việc kích hoạt một sự kiện hoặc phản ứng, như trong lĩnh vực an toàn, nơi nó mô tả việc làm cho một thiết bị báo động hoạt động.