Bản dịch của từ Set up a business trong tiếng Việt

Set up a business

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Set up a business(Verb)

sˈɛt ˈʌp ə bˈɪznəs
sˈɛt ˈʌp ə bˈɪznəs
01

Khởi sự hoặc thành lập một doanh nghiệp hoặc công ty.

To start up a business or establish a company.

成立或开办一家企业或公司

Ví dụ
02

Chuẩn bị cho một việc gì đó bắt đầu hoặc đi vào hoạt động.

To prepare for something to start or to get moving.

为了某件事的开始或运行做准备

Ví dụ
03

Sắp xếp các nguồn lực cần thiết để vận hành kinh doanh.

To organize the necessary resources for business operations.

为了合理安排商业运营所需的资源。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh