set up a business
set up a business (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Để chuẩn bị cho việc gì đó bắt đầu hoặc hoạt động.
To prepare for something to start or begin functioning.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "set up a business" chỉ hành động thành lập hoặc tổ chức một doanh nghiệp. Trong tiếng Anh, cách sử dụng cụm này phổ biến cả ở Anh và Mỹ, không có sự khác biệt lớn nào về nghĩa hay ngữ cảnh sử dụng. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, có thể thấy sự khác biệt nhẹ trong cách phát âm và ngữ điệu, nhưng điều này không làm thay đổi ý nghĩa của cụm từ. "Set up" thường mang tính chất chính thức và đề cập đến việc thực hiện các bước khởi đầu cho hoạt động kinh doanh.