Bản dịch của từ Set up camera trong tiếng Việt

Set up camera

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Set up camera(Phrase)

sˈɛt ˈʌp kˈæmərɐ
ˈsɛt ˈəp ˈkæmɝə
01

Thiết lập hoặc chuẩn bị một chiếc camera cho mục đích đặc biệt

Set up or arrange a camera for a specific purpose.

为特定目的设置或调整摄像头

Ví dụ
02

Để chuẩn bị máy ảnh sẵn sàng sử dụng, bạn cần cài đặt hoặc điều chỉnh nó.

Get your camera ready for use by setting it up or adjusting it.

准备好相机,进行安装或调试,确保它可以正常使用。

Ví dụ
03

Đặt camera đúng vị trí để quay phim hoặc chụp hình.

Set up the camera in the designated spot for filming or taking photos.

将相机安放在指定位置,以进行拍摄或摄像

Ví dụ