Bản dịch của từ Set up family activities trong tiếng Việt

Set up family activities

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Set up family activities(Phrase)

sˈɛt ˈʌp fˈæmɪli æktˈɪvɪtiz
ˈsɛt ˈəp ˈfæməɫi ˈækˈtɪvətiz
01

Lên kế hoạch cho các buổi gặp mặt hoặc hoạt động giải trí cho các thành viên trong gia đình.

To plan gatherings or recreational activities for family members

Ví dụ
02

Thiết lập một chương trình hoặc cấu trúc cho các tương tác trong gia đình.

To establish a program or structure for family interactions

Ví dụ
03

Sắp xếp hoặc tổ chức các sự kiện hoặc công việc liên quan đến gia đình

To arrange or organize familyrelated events or tasks

Ví dụ