Bản dịch của từ Seta trong tiếng Việt

Seta

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Seta(Noun)

ˈsɛ.tə
ˈsɛ.tə
01

Một cấu trúc cứng, giống sợi lông hoặc lông cứng (bristle) thường thấy ở động vật không xương sống (ví dụ: côn trùng, giun nhiều tơ).

A stiff structure resembling a hair or a bristle especially in an invertebrate.

一种类似于毛发或刚毛的坚硬结构,常见于无脊椎动物。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ