Anh - Việt
seta
Noun
seta (Noun)
/ˈsɛ.tə/
/ˈsɛ.tə/
AI
Nghĩa 01
Một cấu trúc cứng, giống sợi lông hoặc lông cứng (bristle) thường thấy ở động vật không xương sống (ví dụ: côn trùng, giun nhiều tơ).
A stiff structure resembling a hair or a bristle especially in an invertebrate.
Ví dụ
Seta trên cơ thể sâu bướm giúp nó cảm nhận rung động.The seta on the caterpillar's body helps it sense vibrations.
Một số loài côn trùng thiếu seta trên chân để di chuyển tốt hơn.Some insects lack setae on their legs for better mobility.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Seta" là một thuật ngữ dùng để chỉ loại sợi mềm mại và mịn màng, thường được sản xuất từ tơ của các loài bướm hay động vật có vỏ. Trong ngữ cảnh hóa học, "seta" còn có thể đề cập đến cấu trúc của các hợp chất polymer. Ở Anh và Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, nhưng trong tiếng Anh Mỹ, "seta" thường ít gặp hơn và có thể được thay thế bằng các thuật ngữ khác như "silk" hoặc "fiber".