Bản dịch của từ Sets of numbers trong tiếng Việt

Sets of numbers

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sets of numbers(Phrase)

sˈɛts ˈɒf nˈʌmbəz
ˈsɛts ˈɑf ˈnəmbɝz
01

Các đại lượng được nhóm lại với nhau để tham khảo hoặc phân tích

Quantities that are grouped together for reference or analysis

Ví dụ
02

Một tập hợp rõ ràng các giá trị được sử dụng trong các phép toán toán học.

A defined group of values used in mathematical operations

Ví dụ
03

Một tập hợp các giá trị số đa dạng

A collection of multiple numerical values

Ví dụ