Bản dịch của từ Settle on a decision trong tiếng Việt

Settle on a decision

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Settle on a decision(Phrase)

sˈɛtəl ˈɒn ˈɑː dɪsˈɪʒən
ˈsɛtəɫ ˈɑn ˈɑ dɪˈsɪʒən
01

Đạt được thỏa thuận hoặc kết luận sau quá trình suy nghĩ

To reach an agreement or conclusion after careful consideration.

经过深思熟虑后达成共识或结论

Ví dụ
02

Đưa ra quyết định cuối cùng về vấn đề gì đó

To make a final decision about something

做出最后的决定或抉择

Ví dụ
03

Để thoát khỏi việc lưỡng lự và chọn ra một phương án cụ thể

Stop hesitating and make a definite choice.

下定决心不要再犹豫不决,果断选择一个方案。

Ví dụ