Bản dịch của từ Settle on a decision trong tiếng Việt
Settle on a decision
Phrase

Settle on a decision(Phrase)
sˈɛtəl ˈɒn ˈɑː dɪsˈɪʒən
ˈsɛtəɫ ˈɑn ˈɑ dɪˈsɪʒən
01
Đạt được thỏa thuận hoặc kết luận sau quá trình suy nghĩ
To reach an agreement or conclusion after careful consideration.
经过深思熟虑后达成共识或结论
Ví dụ
Ví dụ
03
Để thoát khỏi việc lưỡng lự và chọn ra một phương án cụ thể
Stop hesitating and make a definite choice.
下定决心不要再犹豫不决,果断选择一个方案。
Ví dụ
