Bản dịch của từ Several-day trong tiếng Việt

Several-day

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Several-day(Adjective)

sˈɛvrəldˌeɪ
ˈsɛvrəɫˌdeɪ
01

Thường được sử dụng để mô tả những sự kiện hoặc tình huống kéo dài trong vài ngày

Often used to describe events or situations that span several days

Ví dụ
02

Xảy ra trong nhiều ngày

Occurring on multiple days

Ví dụ
03

Kéo dài trong nhiều ngày

Lasting several days prolonged over a period of several days

Ví dụ