Bản dịch của từ Severing a call trong tiếng Việt
Severing a call
Noun [U/C]

Severing a call(Noun)
sˈɛvərɪŋ ˈɑː kˈɔːl
ˈsɛvɝɪŋ ˈɑ ˈkɔɫ
01
Hành động chấm dứt mối liên hệ hoặc quan hệ
The act of ending a relationship or connection.
结束一段关系或断开连接的行为
Ví dụ
Ví dụ
03
Ví dụ
