Bản dịch của từ Severing a call trong tiếng Việt

Severing a call

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Severing a call(Noun)

sˈɛvərɪŋ ˈɑː kˈɔːl
ˈsɛvɝɪŋ ˈɑ ˈkɔɫ
01

Hành động chấm dứt mối liên hệ hoặc quan hệ

The act of ending a relationship or connection.

结束一段关系或断开连接的行为

Ví dụ
02

Hành động cắt bỏ hoặc loại bỏ thứ gì đó

The act of cutting off or removing something

切除或移除某物的行为

Ví dụ
03

Sự chia cắt hoặc phân chia

A division or split

分离或划分

Ví dụ