Bản dịch của từ Sewage-disposal tank trong tiếng Việt

Sewage-disposal tank

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sewage-disposal tank(Noun)

sˌuəɡzˈæspəɡəlz tˈæŋk
sˌuəɡzˈæspəɡəlz tˈæŋk
01

Một thùng lớn được chôn dưới đất để chứa chất thải (nước thải, chất bẩn) tạm thời trước khi được chuyển vào hệ thống cống hoặc xử lý tiếp. Thường dùng cho nhà riêng hoặc nơi chưa có hệ thống thoát nước công cộng.

A large container buried in the ground where waste matter is collected before it is sent into the sewage system.

埋在地下的污水处理箱

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh