sexist
sexist (Adjective)
Nghĩa 01
Có thiên kiến đối với một giới tính, đối xử bất công hoặc phân biệt vì lý do là nam hay nữ, thường là coi thường hoặc ưu tiên một giới so với giới kia.
Unfairly discriminatory against one sex in favour of the other.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của sexist (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
sexist phân biệt giới tính | more sexist phân biệt giới tính nhiều hơn | most sexist phân biệt giới tính |
sexist (Noun)
Dạng danh từ của sexist (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
sexist | sexists |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "sexist" được sử dụng để mô tả một hành động, ý tưởng hoặc thái độ có tính phân biệt giới, thường là đối với phụ nữ. Từ này thể hiện sự bất bình đẳng trong quyền lợi và cơ hội giữa các giới khác nhau. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "sexist" có nghĩa và cách viết tương tự nhau. Tuy nhiên, sự phát âm có thể khác biệt nhẹ, với người Anh thường nhấn mạnh âm đầu hơn. Từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về quyền phụ nữ và bình đẳng giới.