Bản dịch của từ Sexless trong tiếng Việt

Sexless

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sexless(Adjective)

sˈɛkslɛs
sˈɛkslɪs
01

Thiếu ham muốn hoặc hoạt động tình dục; không gợi cảm hoặc không có yếu tố tình dục rõ rệt.

Lacking in sexual desire activity or attractiveness.

缺乏性欲或吸引力

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Không thuộc phái nam hay phái nữ; không có giới tính xác định hoặc không mang đặc điểm sinh học/giới tính của nam hay nữ.

Neither male nor female.

无性别

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ