sextuple
sextuple (Adjective)
Nghĩa 01
Gồm sáu phần hoặc sáu vật; có liên quan tới con số sáu (ví dụ: sáu lần, sáu bộ phận). Dùng để mô tả cái gì đó được chia thành hoặc gồm sáu thành phần.
Consisting of six parts or things.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
sextuple (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
sextuple (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "sextuple" có nghĩa là gấp sáu lần hoặc có sáu phần. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực toán học và thống kê để chỉ một nhóm sáu cá thể hoặc biến thể. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "sextuple" được sử dụng tương đối giống nhau, tuy nhiên, trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày, người Anh có thể ít gặp thuật ngữ này hơn so với người Mỹ, nơi mà nó có thể được sử dụng nhiều trong các báo cáo chính thức và các nghiên cứu.