Bản dịch của từ Shader trong tiếng Việt

Shader

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shader(Noun)

ʃˈeɪdɚ
ʃˈeɪdɚ
01

Trong đồ họa máy tính, "shader" là một đoạn chương trình (tập lệnh) chạy trên phần cứng đồ họa để tính toán hiệu ứng hiển thị — ví dụ màu sắc, ánh sáng, bóng, bóng đổ, phản chiếu hoặc các hiệu ứng bề mặt khác — khi vẽ hình ảnh lên màn hình.

Computer graphics A set of software instructions used to calculate rendering effects on graphics hardware.

计算机图形效果的程序指令

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Vật hoặc thiết bị che bóng, chắn nắng hoặc tạo bóng; thứ dùng để tạo vùng tối hoặc giảm ánh sáng chiếu trực tiếp.

One who or that which shades.

遮挡物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh