Bản dịch của từ Shader trong tiếng Việt
Shader

Shader(Noun)
Trong đồ họa máy tính, "shader" là một đoạn chương trình (tập lệnh) chạy trên phần cứng đồ họa để tính toán hiệu ứng hiển thị — ví dụ màu sắc, ánh sáng, bóng, bóng đổ, phản chiếu hoặc các hiệu ứng bề mặt khác — khi vẽ hình ảnh lên màn hình.
Computer graphics A set of software instructions used to calculate rendering effects on graphics hardware.
计算机图形效果的程序指令
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Vật hoặc thiết bị che bóng, chắn nắng hoặc tạo bóng; thứ dùng để tạo vùng tối hoặc giảm ánh sáng chiếu trực tiếp.
One who or that which shades.
遮挡物
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "shader" trong tiếng Anh được sử dụng chủ yếu trong lĩnh vực đồ họa máy tính, chỉ phần mềm hoặc thuật toán dùng để tính toán các hiệu ứng ánh sáng và màu sắc trên bề mặt các đối tượng 3D. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, cách viết và phát âm của "shader" giữ nguyên, không có sự khác biệt lớn về nghĩa hoặc cách sử dụng. Tùy thuộc vào ngữ cảnh, thuật ngữ này có thể liên quan đến kỹ thuật lập trình đồ họa hoặc nghệ thuật số.
Từ "shader" có nguồn gốc từ động từ Latin "adumbrare", có nghĩa là "phác thảo" hoặc "tô bóng". Nguyên thủy, từ này diễn tả hành động tạo ra bóng mờ hay sắc thái trên bề mặt. Trong ngữ cảnh hiện đại, "shader" chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ đồ họa máy tính, liên quan đến kỹ thuật tạo ra ánh sáng, bóng và màu sắc cho đối tượng trong không gian 3D. Sự chuyển biến này thể hiện sự phát triển của khái niệm từ mỹ thuật sang nghệ thuật số.
Từ "shader" có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, nơi từ vựng chủ yếu tập trung vào các khía cạnh đời sống hàng ngày và học thuật chung. Trong ngữ cảnh khác, "shader" thường được sử dụng trong lĩnh vực đồ họa máy tính, mô tả các chương trình nhỏ điều khiển cách ánh sáng và màu sắc được hiển thị trên bề mặt 3D, thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về thiết kế game và phim hoạt hình.
Từ "shader" trong tiếng Anh được sử dụng chủ yếu trong lĩnh vực đồ họa máy tính, chỉ phần mềm hoặc thuật toán dùng để tính toán các hiệu ứng ánh sáng và màu sắc trên bề mặt các đối tượng 3D. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, cách viết và phát âm của "shader" giữ nguyên, không có sự khác biệt lớn về nghĩa hoặc cách sử dụng. Tùy thuộc vào ngữ cảnh, thuật ngữ này có thể liên quan đến kỹ thuật lập trình đồ họa hoặc nghệ thuật số.
Từ "shader" có nguồn gốc từ động từ Latin "adumbrare", có nghĩa là "phác thảo" hoặc "tô bóng". Nguyên thủy, từ này diễn tả hành động tạo ra bóng mờ hay sắc thái trên bề mặt. Trong ngữ cảnh hiện đại, "shader" chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ đồ họa máy tính, liên quan đến kỹ thuật tạo ra ánh sáng, bóng và màu sắc cho đối tượng trong không gian 3D. Sự chuyển biến này thể hiện sự phát triển của khái niệm từ mỹ thuật sang nghệ thuật số.
Từ "shader" có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, nơi từ vựng chủ yếu tập trung vào các khía cạnh đời sống hàng ngày và học thuật chung. Trong ngữ cảnh khác, "shader" thường được sử dụng trong lĩnh vực đồ họa máy tính, mô tả các chương trình nhỏ điều khiển cách ánh sáng và màu sắc được hiển thị trên bề mặt 3D, thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về thiết kế game và phim hoạt hình.
