shafting
NounVerb
shafting (Noun)
/ʃˈæftɪŋ/
/ʃˈæftɪŋ/
AI
Ví dụ
Các kỹ sư đang lắp trục cho động cơ mới của trung tâm cộng đồng.The engineers are shafting the new motor for the community center.
Họ không lắp trục cho thiết bị của sự kiện từ thiện cuối tuần này.They are not shafting the equipment for the charity event this weekend.
shafting (Verb)
/ʃˈæftɪŋ/
/ʃˈæftɪŋ/
AI
Ví dụ
Kỹ sư đang lắp trục cho máy mới tại nhà máy hôm nay.The engineer is shafting the new machine at the factory today.
Họ không lắp trục cho thiết bị đúng cách, gây chậm trễ trong sản xuất.They are not shafting the equipment properly, causing delays in production.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Shafting" là một thuật ngữ tiếng Anh, thường chỉ hành động lừa dối hoặc xử lý bất công một ai đó. Nó có nguồn gốc từ động từ "shaft", có nghĩa là 'lừa dối' hoặc 'phản bội'. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng giống nhau, nhưng cách phát âm có thể khác đôi chút với trọng âm và âm sắc. Từ này có thể mang sắc thái tiêu cực, thường được dùng trong bối cảnh mô tả sự bất công trong quan hệ cá nhân hoặc công việc.