Anh - Việt

Bản dịch của từ Shafts trong tiếng Việt

shafts

Noun CountableNoun

shafts (Noun Countable)

/ʃˈæfts/
/ʃˈæfts/
AI

Nghĩa 01

Một thanh hoặc sào, đặc biệt dùng để dẫn động hoặc đẩy.

A rod or pole particularly one used for driving or propelling.

Ví dụ
Các trục của thiết bị chơi mới được làm bằng kim loại bền.The shafts of the new playground equipment are made of durable metal.
Trung tâm cộng đồng không có đủ trục cho những chiếc xích đu mới.The community center does not have enough shafts for the new swings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một mảnh vật liệu dài, thường là gỗ hoặc kim loại, được sử dụng cho một mục đích cụ thể.

A long piece of material typically wood or metal used for a specific purpose.

Ví dụ
Công nhân xây dựng đã sử dụng các trục gỗ cho dự án mới.The construction workers used wooden shafts for the new building project.
Các trục không đủ mạnh cho máy móc nặng.The shafts were not strong enough for the heavy machinery.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Bất kỳ thành phần tuyến tính nào trong một thiết bị cơ khí.

Any of the linear components in a mechanical device.

Ví dụ
Các trục trong tuabin gió tạo ra năng lượng sạch cho nhiều ngôi nhà.The shafts in wind turbines generate clean energy for many homes.
Các trục không dễ bị gãy dưới áp lực trong các sự kiện xã hội.The shafts do not break easily under pressure during social events.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

shafts (Noun)

/ʃˈæfts/
/ʃˈæfts/
AI

Nghĩa 01

Một lối đi thẳng đứng hoặc nghiêng trong mỏ.

A vertical or inclined passageway in a mine.

Ví dụ
Các đường hầm trong mỏ rất sâu và được xây dựng chắc chắn để an toàn.The shafts in the mine were deep and well-constructed for safety.
Các đường hầm không kết nối với khu vực xã hội chính dưới lòng đất.The shafts do not connect to the main social area underground.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Tay cầm của một công cụ hoặc vũ khí.

The handle of a tool or weapon.

Ví dụ
Các tay cầm của những công cụ được làm bằng thép chắc chắn.The shafts of the tools were made of strong steel.
Các tay cầm không dễ thay thế trên thiết bị cũ.The shafts are not easy to replace on old equipment.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một phần dài và hẹp của một vật, thường được dùng để đỡ vật gì đó.

A long narrow part of an object often used to support something.

Ví dụ
Các trục của thiết bị vui chơi mới rất chắc chắn và an toàn.The shafts of the new playground equipment are very sturdy and safe.
Các trục không hỗ trợ trọng lượng của mái trung tâm cộng đồng.The shafts do not support the weight of the community center roof.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của shafts (Noun)

SingularPlural

shaft

shafts

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh