shafts
shafts (Noun Countable)
Nghĩa 01
Một thanh hoặc sào, đặc biệt dùng để dẫn động hoặc đẩy.
A rod or pole particularly one used for driving or propelling.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Bất kỳ thành phần tuyến tính nào trong một thiết bị cơ khí.
Any of the linear components in a mechanical device.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
shafts (Noun)
Nghĩa 01
Một lối đi thẳng đứng hoặc nghiêng trong mỏ.
A vertical or inclined passageway in a mine.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của shafts (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
shaft | shafts |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "shafts" là danh từ số nhiều của "shaft", chỉ các trục hoặc thanh dài, thường hình trụ, được sử dụng trong các cơ cấu máy móc hoặc trong ngành xây dựng. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "shaft" vẫn giữ nguyên nghĩa, nhưng cách phát âm có thể khác đôi chút, với ngữ điệu khác nhau trong các vùng miền. "Shafts" thường xuất hiện trong ngữ cảnh kỹ thuật, vật lý hoặc khi mô tả các bộ phận cơ động của thiết bị.