Bản dịch của từ Shampooer trong tiếng Việt

Shampooer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shampooer(Noun)

ʃæmpˈuːɐ
ˈʃæmˌpuɝ
01

Một sản phẩm dùng để gội đầu

A product used for shampooing the hair.

一种用来洗头的产品

Ví dụ
02

Người hoặc vật dùng để gội đầu hoặc làm sạch thảm

A person or object used for shampooing or cleaning carpets.

用来洗头或清洁地毯的工具或物品。

Ví dụ
03

Một thiết bị dùng để vệ sinh thảm bằng cách phun dung dịch tẩy rồi xả sạch khu vực đó.

It's a machine used for carpet cleaning by spraying shampoo and rinsing the area.

一种用来清洗地毯的机器,通过喷洒洗剂和冲洗的方式来清洁地面。

Ví dụ