Anh - Việt
shapeshifting
Noun
shapeshifting (Noun)
/ʃˈeɪpʃɪftɪŋ/
/ˈʃeɪpˌʃɪftɪŋ/
AI
Ví dụ
Việc thay đổi hình dạng trong vai trò xã hội giúp mọi người thích nghi nhanh chóng.Shapeshifting in social roles can help people adapt quickly.
Việc thay đổi hình dạng không phổ biến trong các tương tác xã hội hàng ngày.Shapeshifting is not common in everyday social interactions.
Nghĩa 02 · Khả năng biến đổi hình dáng hoặc diện mạo của bản thân.
Khả năng biến đổi hình dáng hoặc diện mạo của bản thân.
The ability to transform ones physical form or appearance
Ví dụ
Khả năng biến hình thường thấy trong các câu chuyện giả tưởng về nhóm xã hội.Shapeshifting is common in fantasy stories about social groups.
Khả năng biến hình không có thật trong các hồ sơ mạng xã hội ngày nay.Shapeshifting is not real in social media profiles today.
Nghĩa 03 · Một khả năng hư cấu hoặc huyền thoại thường liên quan đến một số nhân vật trong các câu chuyện.
Một khả năng hư cấu hoặc huyền thoại thường liên quan đến một số nhân vật trong các câu chuyện.
A fictional or mythological ability often associated with certain characters in stories
Ví dụ
Khả năng biến hình thường xuất hiện trong các câu chuyện về truyền thuyết xã hội như người sói.Shapeshifting is common in stories about social legends like werewolves.
Biến hình không phải là kỹ năng xã hội thực tế trong cuộc sống hàng ngày.Shapeshifting is not a real social skill in everyday life.