Bản dịch của từ Shapeshifting trong tiếng Việt
Shapeshifting
Noun [U/C]

Shapeshifting(Noun)
ʃˈeɪpʃɪftɪŋ
ˈʃeɪpˌʃɪftɪŋ
Ví dụ
02
Khả năng biến đổi hình dạng hoặc ngoại hình của bản thân
The ability to change one's shape or appearance.
具备变换外观或形态的能力
Ví dụ
