Bản dịch của từ Sharp jawline trong tiếng Việt

Sharp jawline

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sharp jawline(Phrase)

ʃˈɑːp dʒˈɔːlaɪn
ˈʃɑrp ˈdʒɔˌɫaɪn
01

Đường hàm rõ nét, góc cạnh và nổi bật

She has a well-defined jawline that appears sharp and prominent.

轮廓线条清晰,带有棱角感,十分突出。

Ví dụ
02

Thường được liên kết với vẻ đẹp hoặc sự cân xứng của khuôn mặt

Often associated with facial attractiveness or symmetry

通常与吸引力或面部对称性相关联

Ví dụ
03

Dáng hàm giúp định hình tổng thể của khuôn mặt

The jawline contour contributes to the overall structure of the face.

轮廓线条对整个人脸的结构起着至关重要的作用。

Ví dụ