Bản dịch của từ Sharp perceptions trong tiếng Việt

Sharp perceptions

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sharp perceptions(Phrase)

ʃˈɑːp pəsˈɛpʃənz
ˈʃɑrp pɝˈsɛpʃənz
01

Có khả năng nhận biết và hiểu rõ mọi thứ một cách nhanh chóng và chính xác.

Has the ability to quickly and accurately recognize and understand everything

能迅速而准确地察觉和理解事物

Ví dụ
02

Khả năng phân biệt hoặc nhận biết những điểm tinh tế trong các tình huống hoặc con người

Has the ability to perceive and distinguish subtle nuances in situations or among people

具有识别和区分不同情境或人物细微差别的能力

Ví dụ
03

Hiểu rõ và sâu sắc về một vấn đề gì đó

To have a clear and in-depth understanding of something

对某事有清晰而深入的理解

Ví dụ