Bản dịch của từ Sharp-tasting lozenge trong tiếng Việt
Sharp-tasting lozenge
Noun [U/C]

Sharp-tasting lozenge(Noun)
ʃˈɑːptˌeɪstɪŋ lˈəʊzɪndʒ
ˈʃɑrpˈtæstɪŋ ˈɫoʊzɪndʒ
Ví dụ
02
Kẹo dạng viên nén thường có hương vị đặc trưng
Diamond-shaped candies usually come in a variety of flavors.
通常是味道的糖果,呈药片状
Ví dụ
03
Hình dạng hoặc họa tiết hình thoi, đặc biệt được dùng làm biểu tượng hoặc trang trí
A diamond-shaped form or design, especially one used as a symbol or decorative element.
Một hình dạng hoặc thiết kế có hình thoi, đặc biệt là những biểu tượng hoặc phần trang trí mang hình dạng này.
Ví dụ
