Bản dịch của từ Sharp-tasting lozenge trong tiếng Việt

Sharp-tasting lozenge

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sharp-tasting lozenge(Noun)

ʃˈɑːptˌeɪstɪŋ lˈəʊzɪndʒ
ˈʃɑrpˈtæstɪŋ ˈɫoʊzɪndʒ
01

Viên thuốc nhỏ cứng, dùng để hòa tan trong miệng

A small, hard pill that can dissolve in the mouth.

一种在口中溶解的小型药片

Ví dụ
02

Kẹo dạng viên nén thường có hương vị đặc trưng

Diamond-shaped candies usually come in a variety of flavors.

通常是味道的糖果,呈药片状

Ví dụ
03

Hình dạng hoặc họa tiết hình thoi, đặc biệt được dùng làm biểu tượng hoặc trang trí

A diamond-shaped form or design, especially one used as a symbol or decorative element.

Một hình dạng hoặc thiết kế có hình thoi, đặc biệt là những biểu tượng hoặc phần trang trí mang hình dạng này.

Ví dụ