Bản dịch của từ Shaved ice trong tiếng Việt
Shaved ice
Noun [U/C]

Shaved ice(Noun)
ʃˈeɪvd ˈaɪs
ˈʃeɪvd ˈaɪs
01
Một món ăn truyền thống của Hawaii làm từ đá bào, được phủ lên bằng các loại si-rô và thêm các thành phần khác.
A traditional delicacy from Hawaii is made from crushed ice, topped with various syrups and other ingredients.
夏威夷的一种传统特色美食是用碎冰制成,上面浇满了各种糖浆和其他配料。
Ví dụ
02
Một thức uống giải nhiệt mùa hè phổ biến có thể được tùy chỉnh với nhiều loại topping khác nhau
A popular summer refreshment can be customized with a variety of toppings.
夏日受欢迎的解渴饮品,可以根据喜好加入各种不同的配料,个性化定制。
Ví dụ
