Bản dịch của từ Shaw trong tiếng Việt

Shaw

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shaw(Noun)

ʃˈɔ
ʃɑ
01

Một đám cây nhỏ hoặc bụi rậm cây; khu vực có cây cối dày nhưng diện tích hạn chế.

A small group of trees; a thicket.

小树林; 灌木丛

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Các bộ phận của cây khoai tây xuất hiện phía trên mặt đất (ví dụ: thân, lá, ngọn) — tức là phần cây không nằm trong đất.

The parts of a potato plant that appear above the ground.

土豆植物地上部分

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh