Bản dịch của từ She lives trong tiếng Việt

She lives

Pronoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

She lives(Pronoun)

ʃˈɛ lˈaɪvz
ˈʃi ˈɫaɪvz
01

Được sử dụng làm chủ ngữ của một động từ để chỉ người hoặc động vật cái

Used as the subject of a verb to refer to a person or female animal

被用作主语,用来指代人或雌性动物的动词

Ví dụ
02

Được dùng để chỉ một người hoặc động vật cái đã đề cập trước hoặc dễ dàng nhận biết

This is used to refer to a person or animal that has been mentioned earlier or is easy to identify.

指代之前提及或容易识别的女性人或动物的代词

Ví dụ
03

Cái đã được đề cập hoặc nhắc đến

The person who has been mentioned or referred to

被提及或提到的人

Ví dụ