Bản dịch của từ Sheeny trong tiếng Việt

Sheeny

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sheeny(Noun)

ʃˈini
ʃˈini
01

(từ lóng) Kẻ lừa đảo hoặc kẻ lừa đảo.

(slang) A cheat or fraudster.

Ví dụ
02

(tiếng lóng, xúc phạm, nói xấu dân tộc) Một người Do Thái.

(slang, offensive, ethnic slur) A Jew.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ