Bản dịch của từ Jew trong tiếng Việt
Jew

Jew (Verb)
Dạng viết xúc phạm của từ 'Jew' (danh từ chỉ người Do Thái). Ở đây là động từ hóa một cách thô tục hoặc miệt thị, mang ý định xúc phạm, kỳ thị hoặc bôi nhọ người Do Thái. Không nên dùng từ này vì mang tính thù ghét và phân biệt chủng tộc.
Offensive Alternative lettercase form of Jew.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Jew (Noun)
Từ 'jew' viết thường có nghĩa là “người Do Thái” nhưng dưới dạng viết thường thường được xem là xúc phạm hoặc mang ý miệt thị khi dùng để chỉ người Do Thái.
Offensive Alternative lettercase form of Jew “a Jewish person”.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "Jew" được sử dụng để chỉ một người thuộc dân tộc Do Thái, một nhóm văn hóa và tôn giáo có nguồn gốc từ Israel cổ đại. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Mỹ và Anh Anh về nghĩa và hình thức viết của từ này. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, từ này có thể mang ý nghĩa tiêu cực nếu được sử dụng một cách sai lệch hoặc xúc phạm, do lịch sử phân biệt đối xử và kỳ thị với người Do Thái.
Họ từ
Từ "Jew" được sử dụng để chỉ một người thuộc dân tộc Do Thái, một nhóm văn hóa và tôn giáo có nguồn gốc từ Israel cổ đại. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Mỹ và Anh Anh về nghĩa và hình thức viết của từ này. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, từ này có thể mang ý nghĩa tiêu cực nếu được sử dụng một cách sai lệch hoặc xúc phạm, do lịch sử phân biệt đối xử và kỳ thị với người Do Thái.
