Bản dịch của từ Jew trong tiếng Việt

Jew

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Jew (Verb)

dʒu
dʒu
01

Dạng viết xúc phạm của từ 'Jew' (danh từ chỉ người Do Thái). Ở đây là động từ hóa một cách thô tục hoặc miệt thị, mang ý định xúc phạm, kỳ thị hoặc bôi nhọ người Do Thái. Không nên dùng từ này vì mang tính thù ghét và phân biệt chủng tộc.

Offensive Alternative lettercase form of Jew.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Jew (Noun)

dʒˈu
dʒˈu
01

Từ 'jew' viết thường có nghĩa là “người Do Thái” nhưng dưới dạng viết thường thường được xem là xúc phạm hoặc mang ý miệt thị khi dùng để chỉ người Do Thái.

Offensive Alternative lettercase form of Jew “a Jewish person”.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tên một loài cá lớn ở Australia, thường gọi là "jewfish" (một loài cá biển/đá lớn).

Australia The jewfish.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ