Bản dịch của từ Sheepdog trong tiếng Việt

Sheepdog

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sheepdog(Noun)

ʃˈiːpdɒɡ
ˈʃipˌdɔɡ
01

Một con chó to khỏe được dùng để chăn cừu

A large strong dog used for shepherding duties

Ví dụ
02

Một con chó nghiệp vụ được sử dụng để bảo vệ cừu khỏi động vật ăn thịt

A working dog used to protect sheep from predators

Ví dụ
03

Một con chó được nuôi và huấn luyện để chăn cừu

A dog bred and trained to herd sheep

Ví dụ