Anh - Việt

Bản dịch của từ Shepherding trong tiếng Việt

shepherding

VerbNoun

shepherding (Verb)

/ʃˈɛpɚdɪŋ/
/ʃˈɛpɚdɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Dẫn dắt hoặc chỉ đường, hướng một người hoặc một nhóm đi theo một hướng nhất định (không mang nghĩa đen là chăn cừu mà là hướng dẫn, điều phối để đạt mục tiêu).

To guide or direct in a particular direction.

Ví dụ
Hướng dẫn thanh niên, ông Smith tổ chức các buổi hội thảo cộng đồng vào thứ Bảy.Shepherding the youth, Mr. Smith organized community workshops every Saturday.
Họ không đang hướng dẫn trẻ em trong sự kiện xã hội.They are not shepherding the children during the social event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

shepherding (Noun)

/ʃˈɛpɚdɪŋ/
/ʃˈɛpɚdɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Hành động chăn dắt, chăm sóc đàn cừu — bao gồm dẫn đường, giữ an toàn và chăm nom cho đàn cừu khi chúng ăn cỏ hoặc di chuyển.

The act of guiding or tending to a flock of sheep.

Ví dụ
Người nông dân đang dẫn dắt đàn cừu qua đồng cỏ xanh.The farmer is shepherding his sheep through the green pasture.
Việc dẫn dắt cừu không dễ dàng trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt.Shepherding is not easy in harsh weather conditions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh