shepherding
shepherding (Verb)
Nghĩa 01
Dẫn dắt hoặc chỉ đường, hướng một người hoặc một nhóm đi theo một hướng nhất định (không mang nghĩa đen là chăn cừu mà là hướng dẫn, điều phối để đạt mục tiêu).
To guide or direct in a particular direction.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
shepherding (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "shepherding" chỉ hành động dẫn dắt, chăm sóc, bảo vệ và hướng dẫn một nhóm người hoặc động vật, thường liên quan đến việc nuôi cừu. Trong ngữ cảnh tổ chức, "shepherding" có thể ám chỉ việc lãnh đạo hoặc quản lý một nhóm nhằm đạt được những mục tiêu chung. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ sử dụng từ này tương tự, nhưng "shepherding" thường được sử dụng nhiều hơn trong ngữ cảnh biểu tượng trong tiếng Anh Mỹ, trong khi ở tiếng Anh Anh, từ này vẫn giữ nguyên nghĩa gốc.