Bản dịch của từ Shekinah trong tiếng Việt

Shekinah

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shekinah(Noun)

ʃɪˈkaɪnə
ʃɪˈkaɪnə
01

(Thiên Chúa giáo) Một biểu hiện hữu hình hoặc có thể nhận biết được về sự hiện diện của Chúa

(Christianity) A visible or otherwise perceptible manifestation of the presence of God

Ví dụ