shelfy
Adjective
shelfy (Adjective)
/ʃˈɛlfi/
/ʃˈɛlfi/
AI
Ví dụ
Những tảng đá shelfy trong công viên thật hấp dẫn với sinh viên địa chất.The shelfy rocks in the park are fascinating to geology students.
Các lớp shelfy trong thành phố không dễ để nghiên cứu.The shelfy layers in the city are not easy to study.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cửa hàng shelfy đầy sản phẩm lỗi thời và đồ vật nguy hiểm.The shelfy store was full of outdated products and dangerous items.
Các xu hướng shelfy trong thời trang không thu hút nhiều bạn trẻ.The shelfy trends in fashion are not appealing to many young people.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "shelfy" là một tính từ thuộc ngữ cảnh xuất hiện trong tiếng Anh, thường được dùng để miêu tả những thứ liên quan đến, hoặc đặc trưng cho, kệ sách hoặc các không gian giống như kệ sách. Mặc dù từ này không phổ biến trong tiếng Anh Anh hay Anh Mỹ, nhưng nó có thể được sử dụng theo nghĩa hài hước trong văn viết không chính thức để chỉ những đối tượng có tính chất văn hóa hoặc trí thức, gợi nhớ đến sách hoặc việc đọc. Từ này chưa có hình thức viết khác biệt giữa hai biến thể ngôn ngữ.