Bản dịch của từ Sheng trong tiếng Việt

Sheng

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sheng(Noun)

ʃˈɛŋ
ʃˈɛŋ
01

Một nhạc cụ hơi truyền thống của Trung Quốc giống khèn; có nhiều ống (khoảng 17 ống) làm bằng tre gắn vào một hộp chứa hơi hình tròn, khi thổi vào thì các ống rung tạo thành âm thanh.

A Chinese form of mouth organ with about seventeen reed pipes of bamboo set in a rounded windchest.

中国传统乐器,类似笙,拥有约十七根竹管。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh