Bản dịch của từ Shielded path trong tiếng Việt
Shielded path
Noun [U/C]

Shielded path(Noun)
ʃˈiːldɪd pˈæθ
ˈʃiɫdɪd ˈpæθ
01
Một con đường vật lý được bảo vệ khỏi các mối nguy môi trường
A physical pathway that is protected from environmental hazards.
一条受到保护的通道,可以防范来自环境的各种危险。
Ví dụ
Ví dụ
03
Đường hoặc lối đi an toàn được thiết kế để bảo vệ người hoặc phương tiện khỏi nguy hiểm
A path or walkway designed to protect individuals or vehicles from danger.
一条专门为保护人员或车辆免受危险而设计的安全通道或路线
Ví dụ
