Bản dịch của từ Shielded path trong tiếng Việt

Shielded path

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shielded path(Noun)

ʃˈiːldɪd pˈæθ
ˈʃiɫdɪd ˈpæθ
01

Một con đường vật lý được bảo vệ khỏi các mối nguy môi trường

A physical pathway that is protected from environmental hazards.

一条受到保护的通道,可以防范来自环境的各种危险。

Ví dụ
02

Thuật ngữ ẩn dụ chỉ về một hướng đi đảm bảo an toàn hoặc bảo vệ

A fancy term that refers to actions providing safety or guarantees.

比喻性用语,指的是一种提供安全保障的行动方案

Ví dụ
03

Đường hoặc lối đi an toàn được thiết kế để bảo vệ người hoặc phương tiện khỏi nguy hiểm

A path or walkway designed to protect individuals or vehicles from danger.

一条专门为保护人员或车辆免受危险而设计的安全通道或路线

Ví dụ