Bản dịch của từ Shielder trong tiếng Việt
Shielder

Shielder (Noun)
Những người có nguy cơ cao (dễ bị tổn thương) và được khuyên ở nhà để bảo vệ sức khỏe, đặc biệt trong thời gian dịch bệnh (ví dụ: người già, người có bệnh nền, người suy giảm miễn dịch).
People who are vulnerable and are advised to stay home to protect themselves from harm especially during a pandemic.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "shielder" là một danh từ trong tiếng Anh, chỉ một người hoặc vật dùng để bảo vệ hoặc che chở người khác khỏi nguy hiểm, đau đớn hoặc sự tấn công. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự hoặc trong các tình huống cần bảo vệ. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hay cách viết, nhưng phát âm có thể dao động nhẹ giữa hai phiên bản. "Shielder" thường ít xuất hiện hơn trong văn phong chính thức và có thể được thay thế bằng các từ như "protector".
Họ từ
Từ "shielder" là một danh từ trong tiếng Anh, chỉ một người hoặc vật dùng để bảo vệ hoặc che chở người khác khỏi nguy hiểm, đau đớn hoặc sự tấn công. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự hoặc trong các tình huống cần bảo vệ. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hay cách viết, nhưng phát âm có thể dao động nhẹ giữa hai phiên bản. "Shielder" thường ít xuất hiện hơn trong văn phong chính thức và có thể được thay thế bằng các từ như "protector".
