Bản dịch của từ Shielder trong tiếng Việt

Shielder

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shielder(Noun)

ʃˈildɚ
ʃˈildɚ
01

Những người có nguy cơ cao (dễ bị tổn thương) và được khuyên ở nhà để bảo vệ sức khỏe, đặc biệt trong thời gian dịch bệnh (ví dụ: người già, người có bệnh nền, người suy giảm miễn dịch).

People who are vulnerable and are advised to stay home to protect themselves from harm especially during a pandemic.

易受伤害的人,尤其在疫情期间需要待在家里保护自己。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ