Bản dịch của từ Shinto trong tiếng Việt

Shinto

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shinto (Noun)

ʃˈɪntəʊ
ˈʃɪntoʊ
01

Tôn giáo truyền thống của Nhật Bản, thờ các vị thần linh gắn với thiên nhiên, địa điểm và tổ tiên

The traditional religion of Japan involving the worship of kami or sacred spirits associated with nature places and ancestors

Ví dụ