Bản dịch của từ Shipment ban trong tiếng Việt
Shipment ban
Noun [U/C]

Shipment ban(Noun)
ʃˈɪpmənt bˈæn
ˈʃɪpmənt ˈbæn
01
Một hạn chế trong việc vận chuyển hàng hóa thường do các lý do pháp lý hoặc quy định.
One common restriction on freight transport is usually due to legal reasons or regulations.
对货物运输的限制通常是由于法律规定或相关法规所导致的。
Ví dụ
02
Lệnh cấm gửi hàng hóa hoặc sản phẩm đến một điểm đến
Prohibited from sending goods or products to a specific location.
禁止向特定地点发送货物或产品
Ví dụ
