Bản dịch của từ Shipment ban trong tiếng Việt

Shipment ban

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shipment ban(Noun)

ʃˈɪpmənt bˈæn
ˈʃɪpmənt ˈbæn
01

Một hạn chế trong việc vận chuyển hàng hóa thường do các lý do pháp lý hoặc quy định.

One common restriction on freight transport is usually due to legal reasons or regulations.

对货物运输的限制通常是由于法律规定或相关法规所导致的。

Ví dụ
02

Lệnh cấm gửi hàng hóa hoặc sản phẩm đến một điểm đến

Prohibited from sending goods or products to a specific location.

禁止向特定地点发送货物或产品

Ví dụ
03

Lệnh chính thức ngăn chặn việc gửi đi một số loại hàng hóa nhất định

An official ban prohibiting the export of certain goods or commodities.

一项官方指令,禁止运送某些物品或商品

Ví dụ