ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Shipping noncompliance
Một tình huống mà các tiêu chuẩn vận chuyển không được đáp ứng.
A situation where shipping standards are not met
Hành vi không tuân thủ các quy định hoặc yêu cầu về vận chuyển
The act of failing to comply with shipping regulations or requirements
Không tuân thủ các quy trình vận chuyển đã được thiết lập
Failure to adhere to established shipping procedures