Bản dịch của từ Shock wave therapy trong tiếng Việt

Shock wave therapy

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shock wave therapy(Phrase)

ʃˈɒk wˈeɪv θˈɛrəpi
ˈʃɑk ˈweɪv ˈθɛrəpi
01

Một thủ thuật không xâm lấn thường được sử dụng để giảm đau

A non-invasive method is often used to relieve pain.

一种常用的非侵入性方法,用于缓解疼痛。

Ví dụ
02

Phương pháp điều trị sử dụng sóng xung kích để thúc đẩy quá trình hồi phục các bệnh về hệ cơ xương.

A treatment method that uses shockwaves to enhance the recovery process of musculoskeletal conditions.

这是一种利用冲击波促进肌肉骨骼疾病康复的治疗方法。

Ví dụ
03

Một phương pháp nhằm phá vỡ các vết vôi và kích thích quá trình tái tạo mô

A technique aimed at breaking down calcium deposits and stimulating tissue recovery

一种旨在分解钙化物并促进组织修复的技术

Ví dụ