Bản dịch của từ Shoddily made items trong tiếng Việt

Shoddily made items

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shoddily made items(Phrase)

ʃˈɒdɪli mˈeɪd ˈaɪtəmz
ˈʃɑdəɫi ˈmeɪd ˈaɪtəmz
01

Được xây dựng mà không chú ý đến chi tiết

Constructed without attention to detail

Ví dụ
02

Được sản xuất từ vật liệu kém chất lượng

Produced with poor quality materials

Ví dụ
03

Được thực hiện một cách cẩu thả hoặc không hiệu quả

Made in a careless or inefficient manner

Ví dụ