Bản dịch của từ Shonen trong tiếng Việt

Shonen

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shonen (Noun)

ˈʃəʊnən
ˈSHōnən
01

Một thể loại truyện tranh và phim hoạt hình nhật bản chủ yếu nhắm đến đối tượng khán giả nam trẻ tuổi, thường có cốt truyện đầy hành động.

A genre of japanese comics and animated films aimed primarily at a young male audience, typically characterized by action-filled plots.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/shonen/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Shonen

Không có idiom phù hợp