Bản dịch của từ Short film trong tiếng Việt

Short film

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Short film(Noun)

ʃˈɔːt fˈɪlm
ˈʃɔrt ˈfɪɫm
01

Một bộ phim có thời lượng ngắn hơn phim chính, thường dưới 40 phút

A film with a shorter screening time than a feature film, typically under 40 minutes.

这是一部播放时间短于电影的影片,通常不到40分钟。

Ví dụ
02

Một bộ phim kể chuyện hoặc tài liệu ghi lại câu chuyện một cách ngắn gọn

A documentary or storytelling film conveys a story concisely.

讲述故事的叙事片或纪录片,内容简洁明了

Ví dụ
03

Một định dạng phim thường được sử dụng trong các cuộc thi hoặc liên hoan phim

This is a film format commonly used in competitions or film festivals.

这是一种在电影比赛或电影节中常用的格式。

Ví dụ