Bản dịch của từ Short film trong tiếng Việt
Short film
Noun [U/C]

Short film(Noun)
ʃˈɔːt fˈɪlm
ˈʃɔrt ˈfɪɫm
Ví dụ
02
Một bộ phim tài liệu hoặc kể chuyện truyền đạt một câu chuyện một cách súc tích.
A narrative or documentary film that conveys a story in a concise format
Ví dụ
03
Một định dạng phim thường được sử dụng trong các cuộc thi hoặc liên hoan phim.
A format of film often used in filmmaking competitions or festivals
Ví dụ
