Bản dịch của từ Short-lived object trong tiếng Việt

Short-lived object

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Short-lived object(Phrase)

ʃˈɔːtlaɪvd ˈɒbdʒɛkt
ˈʃɔrtˈɫaɪvd ˈɑbˌdʒɛkt
01

Không bền lâu, thoảng qua

Not lasting long ephemeral

Ví dụ
02

Có thời gian hoặc sự tồn tại ngắn ngủi

Having a short duration or existence

Ví dụ
03

Đặc trưng bởi tính tạm thời hoặc thoáng qua

Characterized by being temporary or fleeting

Ví dụ