Bản dịch của từ Shortgevity trong tiếng Việt

Shortgevity

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shortgevity(Noun)

ˌʃɔːtˈd͡ʒɛ.vɪ.ti
ˌʃɔɹtˈd͡ʒɛ.vɪ.ti
01

Trạng thái hoặc điều kiện chỉ kéo dài trong một thời gian ngắn, trái ngược với tuổi thọ

The state or condition of lasting for only a short period of time, in contrast to longevity

Ví dụ