Bản dịch của từ Shotty trong tiếng Việt
Shotty
Noun [U/C] Adjective

Shotty(Noun)
ˈʃɒti
ˈʃɒti
01
(tiếng lóng, không đếm được) Đạn ghém.
(slang, uncountable) Buckshot.
Ví dụ
Shotty

(tiếng lóng, không đếm được) Đạn ghém.
(slang, uncountable) Buckshot.