Bản dịch của từ Shotty trong tiếng Việt

Shotty

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shotty(Noun)

ˈʃɒti
ˈʃɒti
01

(tiếng lóng, không đếm được) Đạn ghém.

(slang, uncountable) Buckshot.

Ví dụ
02

(tiếng lóng, đếm được) Một khẩu súng ngắn.

(slang, countable) A shotgun.

Ví dụ
03

(có thể đếm được) Một chiếc tẩu không có màng mỏng để hút cần sa, giống tẩu Đức Lâu của Việt Nam hơn là tẩu.

(countable) A gauzeless pipe for smoking cannabis, more like a Vietnamese Duc Lau than a bong.

Ví dụ

Shotty(Adjective)

ˈʃɒti
ˈʃɒti
01

(hạch bạch huyết) Nhỏ, bị viêm; tên gọi này ám chỉ sự giống nhau giữa các hạch bạch huyết bị bắn đạn chì với những viên đạn chì.

(of lymph nodes) Small, inflamed; the name refers to the resemblance of shotty lymph nodes to buckshot pellets.

Ví dụ