Bản dịch của từ Shotty trong tiếng Việt

Shotty

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shotty(Adjective)

ˈʃɒti
ˈʃɒti
01

Các hạch bạch huyết nhỏ, sưng tấy; tên gọi từ đặc điểm các hạch giống viên đạn bắn rơi, như những mẩu vụn của đạn súng nhỏ.

Lymph nodes that are small and inflamed, with the name referencing the resemblance to small lead pellets or bullets.

淋巴结变小且发炎,这个名字用来形象地比喻这些被针状弹头击中的淋巴结跟子弹一样,强调它们之间的相似之处。

Ví dụ

Shotty(Noun)

ˈʃɒti
ˈʃɒti
01

Đây là một ống hút không có lưới, dùng để hút cần sa, trông như một chiếc Đúc Lâu Việt Nam hơn là một bình bông.

It's a pipe that can be counted, without a thin membrane for smoking cannabis—more like a German pipe from Vietnam than a typical pipe.

这是一种没有过滤网的抽大麻用管子,更像是越南的杜劳烟管,而不是水烟壶。

Ví dụ
02

Đạn bắn tỉa

A slug of whiskey.

弹夹里的子弹

Ví dụ
03

Một khẩu súng săn

A pistol

一支手枪

Ví dụ